眠る (ねむる ねぶる ねふる) — giấc
眠る
MIÊN
ね む る
JLPTN4
Giấc
Ngủ
Thiếp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 眠る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 眠る/ねむる |
| Quá khứ (た) | 眠った |
| Phủ định (未然) | 眠らない |
| Lịch sự (丁寧) | 眠ります |
| te (て) | 眠って |
| Khả năng (可能) | 眠れる |
| Thụ động (受身) | 眠られる |
| Sai khiến (使役) | 眠らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 眠らせられる |
| Điều kiện (条件) | 眠れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 眠れ |
| Ý chí (意向) | 眠ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 眠るな |

