確言 (かくげん) — sự khẳng định; sự xác nhận; khẳng định; xác nhận
確言
XÁC NGÔN
か く げ ん
Sự khẳng định; sự xác nhận; khẳng định; xác nhận
確言
できる
Có thể xác nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 確言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 確言する/かくげんする |
| Quá khứ (た) | 確言した |
| Phủ định (未然) | 確言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 確言します |
| te (て) | 確言して |
| Khả năng (可能) | 確言できる |
| Thụ động (受身) | 確言される |
| Sai khiến (使役) | 確言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 確言させられる |
| Điều kiện (条件) | 確言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 確言しろ |
| Ý chí (意向) | 確言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 確言するな |

