Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秘書 (ひしょ) — bí thư
BÍ THƯ
秘書
bí thư
秘書室 ひしょしつ
Văn phòng thư ký.
秘書科 ひしょか
Ngành học thư ký
秘書課 ひしょか
mục(khu vực) thư ký
秘書検定 ひしょけんてい
thi cấp chứng chỉ nhằm kiểm tra kiến thức, kỹ năng liên quan đến công việc thư ký, bài thi đánh giá năng lực thư ký
秘書技能検定 ひしょぎのうけんてい
thi cấp chứng chỉ nhằm kiểm tra kiến thức, kỹ năng liên quan đến công việc thư ký