粗粒度 (そりゅうど) — độ hạt thô; độ phân giải thô; mức thô
粗粒度
THÔ LẠP ĐỘ
Độ hạt thô; độ phân giải thô; mức thô
まずは
粗粒度
で
全体
の
スケジュール
を
作成
し
、
後
から
詳細
を
詰
めていく
。
Trước tiên lập kế hoạch tổng thể ở mức thô, rồi sau đó hoàn thiện chi tiết.
Ảnh minh họa


