Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
納付金 (のうふきん) — tiền đóng góp.
NẠP PHÓ KIM
納付金
tiền đóng góp.
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
寄付金 きふきん
sự tặng; đóng góp; sự cúng tiền, tiền quyên góp, ủng hộ
納税 のうぜい
nộp thuế.
収納 しゅうのう
thu hoạch; thu nạp; thu dọn
納豆 なっとう
đậu nành lên men; Natto