Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
索 (さく ソー なわ) — sợi dây.
TÁC
索
sợi dây.
索敵 さくてき
tìm kiếm kẻ thù
索子 「ソーズ」「ソウズ」
quân Sách
索餌 さくじ
cho (ngựa...) ăn cỏ
索引 さくいん
phụ lục
索引語 さくいんご
giới hạn chỉ mục hóa