Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
組手 (くみて) — làm bằng gỗ chắp nối
TỔ THỦ
組手
làm bằng gỗ chắp nối
組手形 くみてがた
bộ chứng từ
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp