経済的 (けいざいてき) — thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
経済的
KINH TẾ ĐÍCH
け い ざ い て き
Thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
経済的
な
ダメージ
を
背負
う
Gánh vác sự thiệt hại (về mặt) kinh tế
Ảnh minh họa

経済的 (けいざいてき) — thuộc về kinh tế; có tính kinh tế; kinh tế
KINH TẾ ĐÍCH
