統合 (とうごう) — sự kết hợp; sự thống nhất; sự tích hợp.
統合
THỐNG HỢP
と う ご う
JLPTN1
Sự kết hợp; sự thống nhất; sự tích hợp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 統合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 統合する/とうごうする |
| Quá khứ (た) | 統合した |
| Phủ định (未然) | 統合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 統合します |
| te (て) | 統合して |
| Khả năng (可能) | 統合できる |
| Thụ động (受身) | 統合される |
| Sai khiến (使役) | 統合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 統合させられる |
| Điều kiện (条件) | 統合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 統合しろ |
| Ý chí (意向) | 統合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 統合するな |

