Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絶飲食 (ぜついんしょく) — nhịn ăn uống
TUYỆT ẨM THỰC
絶飲食
nhịn ăn uống
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
飲み のみ
uống
飲む のむ
húp
絶望 ぜつぼう
sự tuyệt vọng; tuyệt vọng; nỗi tuyệt vọng.
飲食 いんしょく
ăn uống; nhậu nhẹt