緊張 (きんちょう) — sự căng thẳng; căng thẳng
緊張
KHẨN TRƯƠNG
き ん ちょ う
JLPTN3
Sự căng thẳng; căng thẳng
ほとんど
耐
え
難
い
緊張
Sự căng thẳng hầu như không chịu đựng nổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 緊張
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 緊張する/きんちょうする |
| Quá khứ (た) | 緊張した |
| Phủ định (未然) | 緊張しない |
| Lịch sự (丁寧) | 緊張します |
| te (て) | 緊張して |
| Khả năng (可能) | 緊張できる |
| Thụ động (受身) | 緊張される |
| Sai khiến (使役) | 緊張させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 緊張させられる |
| Điều kiện (条件) | 緊張すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 緊張しろ |
| Ý chí (意向) | 緊張しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 緊張するな |

