編入 (へんにゅう) — sự biên vào; sự nhận vào; sự thu nạp
編入
BIÊN NHẬP
へ ん にゅ う
Sự biên vào; sự nhận vào; sự thu nạp
編入試験
に
合格
する
Vượt qua trong kỳ thi tuyển vào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 編入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 編入する/へんにゅうする |
| Quá khứ (た) | 編入した |
| Phủ định (未然) | 編入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 編入します |
| te (て) | 編入して |
| Khả năng (可能) | 編入できる |
| Thụ động (受身) | 編入される |
| Sai khiến (使役) | 編入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 編入させられる |
| Điều kiện (条件) | 編入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 編入しろ |
| Ý chí (意向) | 編入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 編入するな |

