考え (かんがえ) — suy nghĩ; ý kiến; ý tưởng; dự định
考え
KHẢO
か ん が え
JLPTN3
Suy nghĩ; ý kiến; ý tưởng; dự định
卒業
したら
故郷
に
帰
って
働
く
考
えです
。
Tôi dự định khi tốt nghiệp sẽ về quê làm việc.
Ảnh minh họa

考え (かんがえ) — suy nghĩ; ý kiến; ý tưởng; dự định
KHẢO
