Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腔線 (こうせん) — súng cầm tay
KHANG TUYẾN
腔線
súng cầm tay
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
口腔 「こうこう」「こうくう」
khoang miệng
口腔底 こうこうてい
sàn miệng
口腔症状 こうこうしょうじょう
tình trạng bệnh khoang miệng
口腔医学 こうこういがく
y học khoang miệng