Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腹横筋 (ふくおうきん) — cơ ngang bụng
PHÚC HOÀNH CÂN
腹横筋
cơ ngang bụng
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama
腹 はら
bụng
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp