自動化 (じどうか) — sự tự động hoá; kỹ thuật tự động
自動化
TỰ ĐỘNG HÓA
じ ど う か
Sự tự động hoá; kỹ thuật tự động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自動化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自動化する/じどうかする |
| Quá khứ (た) | 自動化した |
| Phủ định (未然) | 自動化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自動化します |
| te (て) | 自動化して |
| Khả năng (可能) | 自動化できる |
| Thụ động (受身) | 自動化される |
| Sai khiến (使役) | 自動化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自動化させられる |
| Điều kiện (条件) | 自動化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自動化しろ |
| Ý chí (意向) | 自動化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自動化するな |

