Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞台裏 (ぶたいうら) — đằng sau sân khấu
VŨ THAI LÍ
舞台裏
đằng sau sân khấu
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏に うらに
ở giữa; trong
裏名 うらな
tên bí mật; bí danh
裏サイト うらサイト
web đen