Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虚栄 (きょえい) — hư vinh; danh hão; phù hoa
HƯ VINH
虚栄
hư vinh
虚栄心 きょえいしん
lòng hư vinh; tính kiêu căng; tính tự phụ; lòng tự cao tự đại; kiêu căng; tự phụ; tự cao tự đại; tinh vi; tinh tướng; lòng tự tôn
栄養 えいよう
dinh dưỡng
栄 「ロン」「えい」「はやし」「さかえ」「ろん」
tôn thêm (vẻ đẹp, rực rỡ); làm cho người khác phấn chấn; làm nổi bật; làm đẹp; nâng đỡ
栄名 えいめい
vinh quang, danh dự, danh tiếng
栄職 えいしょく
vị trí nghề nghiệp cao; chức vụ đáng nể; chức vụ cao quý