表舞台 (おもてぶたい) — sân khấu phía trước, sân khấu trung tâm (chính trị, v.v.)
表舞台
BIỂU VŨ THAI
お も て ぶ た い
Sân khấu phía trước, sân khấu trung tâm (chính trị, v.v.)
Ảnh minh họa

表舞台 (おもてぶたい) — sân khấu phía trước, sân khấu trung tâm (chính trị, v.v.)
BIỂU VŨ THAI
