表面 (ひょうめん おもてめん) — bề mặt; bề ngoài
表面
BIỂU DIỆN
ひょ う め ん
JLPTN3
Bề mặt; bề ngoài
表面
に
現
れているのは
氷山
の
先端
に
過
ぎない
。
Chỉ có phần đỉnh của tảng băng nổi lên trên mặt nước.
Diện
表面積
を
広
くする
Mở rộng diện tích bề mặt
Mặt
建物
の
表面
Mặt ngoài của tòa nhà
Mặt ngoài bề mặt
Bề mặt
Bề ngoài
Ảnh minh họa


