補う (おぎなう) — đền bù; bù; bổ sung
補う
BỔ
お ぎ な う
JLPTN2
Đền bù; bù; bổ sung
損失
を
補
う
Đền bù tổn thất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 補う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 補う/おぎなう |
| Quá khứ (た) | 補った |
| Phủ định (未然) | 補わない |
| Lịch sự (丁寧) | 補います |
| te (て) | 補って |
| Khả năng (可能) | 補える |
| Thụ động (受身) | 補われる |
| Sai khiến (使役) | 補わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 補わせられる |
| Điều kiện (条件) | 補えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 補え |
| Ý chí (意向) | 補おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 補うな |

