覆面 (ふくめん) — mạng che mặt; khăn trùm mặt
覆面
PHÚC DIỆN
ふ く め ん
JLPTN1
Mạng che mặt; khăn trùm mặt
Mặt nạ
覆面
をかぶる
Đeo mặt nạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 覆面
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 覆面する/ふくめんする |
| Quá khứ (た) | 覆面した |
| Phủ định (未然) | 覆面しない |
| Lịch sự (丁寧) | 覆面します |
| te (て) | 覆面して |
| Khả năng (可能) | 覆面できる |
| Thụ động (受身) | 覆面される |
| Sai khiến (使役) | 覆面させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 覆面させられる |
| Điều kiện (条件) | 覆面すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 覆面しろ |
| Ý chí (意向) | 覆面しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 覆面するな |

