Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見積り (みつもり) — dự toán; ước tính; ước lượng.
KIẾN TÍCH
見積り
dự toán
見積り書 みつもりしょ
bảng báo giá
見積り価格 みつもりかかく
giá ước tính
相見積り あいみつもり
Sự đấu thầu.
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy