見送る (みおくる) — chờ đợi; mong đợi
見送る
KIẾN TỐNG
み お く る
み お く る
JLPTN2
Chờ đợi; mong đợi
Nhìn theo; theo dõi
Tiễn biệt
Tiễn chân
Tiễn đưa
Tiễn; đưa tiễn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見送る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見送る/みおくる |
| Quá khứ (た) | 見送った |
| Phủ định (未然) | 見送らない |
| Lịch sự (丁寧) | 見送ります |
| te (て) | 見送って |
| Khả năng (可能) | 見送れる |
| Thụ động (受身) | 見送られる |
| Sai khiến (使役) | 見送らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見送らせられる |
| Điều kiện (条件) | 見送れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見送れ |
| Ý chí (意向) | 見送ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見送るな |

