Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観念 (かんねん) — quan niệm
QUAN NIỆM
観念
quan niệm
観念する かんねんする
chuẩn bị tư tưởng; sẵn sàng chấp nhận
観念的 かんねんてき
lý tưởng
観念化 かんねんか
sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
観念主義 かんねんしゅぎ
chủ nghĩa duy tâm
観念連合 かんねんれんごう
sự liên kết của các ý tưởng