記念 (きねん) — kỉ niệm
記念
KÍ NIỆM
き ね ん
JLPTN3
Kỉ niệm
貴校
の
創立
25
周年記念
おめでとうございます
Xin chúc mừng kỷ niệm hai mươi lăm năm ngày thành lập trường
Kỷ niệm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 記念
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 記念する/きねんする |
| Quá khứ (た) | 記念した |
| Phủ định (未然) | 記念しない |
| Lịch sự (丁寧) | 記念します |
| te (て) | 記念して |
| Khả năng (可能) | 記念できる |
| Thụ động (受身) | 記念される |
| Sai khiến (使役) | 記念させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 記念させられる |
| Điều kiện (条件) | 記念すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 記念しろ |
| Ý chí (意向) | 記念しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 記念するな |

