記憶 (きおく) — kí ức; trí nhớ
記憶
KÍ ỨC
き お く
JLPTN3
Kí ức; trí nhớ
はっきりとした
記憶
Kí ức rõ ràng (trí nhớ tốt)
Ký ức
記憶
に
止
める
Lưu lại trong ký ức
Ức.
記憶
に
止
める
Lưu lại trong ký ức
Trí nhớ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 記憶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 記憶する/きおくする |
| Quá khứ (た) | 記憶した |
| Phủ định (未然) | 記憶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 記憶します |
| te (て) | 記憶して |
| Khả năng (可能) | 記憶できる |
| Thụ động (受身) | 記憶される |
| Sai khiến (使役) | 記憶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 記憶させられる |
| Điều kiện (条件) | 記憶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 記憶しろ |
| Ý chí (意向) | 記憶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 記憶するな |

