Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
診察室 (しんさつしつ) — phòng khám bệnh.
CHẨN SÁT THẤT
診察室
phòng khám bệnh.
診察室備品 しんさつしつびひん
dụng cụ phòng khám
パーテーション 診察室用 パーテーションしんさつしつよう
Vách ngăn phòng khám
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
警察 けいさつ
cảnh sát
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.