話を振る (はなしをふる) — đưa ra vấn đề
話を振る
THOẠI CHẤN
Đưa ra vấn đề
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 話を振る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 話を振る/はなしをふる |
| Quá khứ (た) | 話を振った |
| Phủ định (未然) | 話を振らない |
| Lịch sự (丁寧) | 話を振ります |
| te (て) | 話を振って |
| Khả năng (可能) | 話を振れる |
| Thụ động (受身) | 話を振られる |
| Sai khiến (使役) | 話を振らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 話を振らせられる |
| Điều kiện (条件) | 話を振れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 話を振れ |
| Ý chí (意向) | 話を振ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 話を振るな |

