誤解する (ごかいする) — hiểu lầm; hiểu sai
誤解する
NGỘ GIẢI
ご か い す る
Hiểu lầm; hiểu sai
その
提案
の
意図
を
誤解
する
Hiểu lầm (hiểu sai) ý đồ của đề xuất đó
Hiểu nhầm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤解する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤解する/ごかいする |
| Quá khứ (た) | 誤解した |
| Phủ định (未然) | 誤解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤解します |
| te (て) | 誤解して |
| Khả năng (可能) | 誤解できる |
| Thụ động (受身) | 誤解される |
| Sai khiến (使役) | 誤解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤解させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤解しろ |
| Ý chí (意向) | 誤解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤解するな |

