談合 (だんごう) — sự tham khảo
談合
ĐÀM HỢP
だ ん ご う
Sự tham khảo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 談合
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 談合する/だんごうする |
| Quá khứ (た) | 談合した |
| Phủ định (未然) | 談合しない |
| Lịch sự (丁寧) | 談合します |
| te (て) | 談合して |
| Khả năng (可能) | 談合できる |
| Thụ động (受身) | 談合される |
| Sai khiến (使役) | 談合させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 談合させられる |
| Điều kiện (条件) | 談合すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 談合しろ |
| Ý chí (意向) | 談合しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 談合するな |

