Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
諷刺 (ふうし) — biếm họa
PHÚNG THỨ
諷刺
biếm họa
諷刺画 ふうしが
vẽ châm biếm.
刺激 しげき
sự kích thích; kích thích.
刺激する しげきする
buồn
刺激的 しげきてき
kích thích
刺激性 しげきせい
tính kích thích