謀る (はかる たばかる) — lừa; tính kế
謀る
MƯU
は か る
Lừa; tính kế
Mưu cầu
Mưu mô; mưu đồ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謀る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謀る/はかる |
| Quá khứ (た) | 謀った |
| Phủ định (未然) | 謀らない |
| Lịch sự (丁寧) | 謀ります |
| te (て) | 謀って |
| Khả năng (可能) | 謀れる |
| Thụ động (受身) | 謀られる |
| Sai khiến (使役) | 謀らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謀らせられる |
| Điều kiện (条件) | 謀れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謀れ |
| Ý chí (意向) | 謀ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謀るな |

