謙る (へりくだる へる) — nhún nhường, khiêm nhường
謙る
KHIÊM
へ り く だ る
へ り く だ る
Nhún nhường, khiêm nhường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謙る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謙る/へりくだる |
| Quá khứ (た) | 謙った |
| Phủ định (未然) | 謙らない |
| Lịch sự (丁寧) | 謙ります |
| te (て) | 謙って |
| Khả năng (可能) | 謙れる |
| Thụ động (受身) | 謙られる |
| Sai khiến (使役) | 謙らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謙らせられる |
| Điều kiện (条件) | 謙れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謙れ |
| Ý chí (意向) | 謙ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謙るな |

