Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
負担金 (ふたんきん) — số tiền phải chịu (chi phí)
PHỤ ĐAM KIM
負担金
số tiền phải chịu (chi phí)
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
担当者 たんとうしゃ
người phụ trách.
負け まけ
sự thua
お負け おまけ
sự giảm giá; sự khuyến mại; đồ tặng thêm khi mua hàng