Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
負担額 (ふたんがく) — số tiền phải chịu, một phần (chi phí)
PHỤ ĐAM NGẠCH
負担額
số tiền phải chịu, một phần (chi phí)
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
負担 ふたん
sự gánh vác
負担する ふたんする
đài thọ.