Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
赤字額 (あかじがく) — số tiền thâm hụt
XÍCH TỰ NGẠCH
赤字額
số tiền thâm hụt
赤 あか
màu đỏ
字 「じ」「あざ」「あざな」
chữ
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
出額 でびたい
trán dô.
赤赤 あかあか
màu đỏ tươi; sáng sủa