越し (ごし こし) — ngang qua; qua; bên ngoài
越し
VIỆT
ご し
Ngang qua; qua; bên ngoài
窓越
しに
彼
がやってくるのが
見
えた
。
Tôi đã có thể nhìn thấy anh ấy đi qua cửa sổ.
Ảnh minh họa

越し được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 越し
越す
vượt qua
越し (ごし こし) — ngang qua; qua; bên ngoài
VIỆT

越す
vượt qua