Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
越光 (こしひかり) — gạo Koshihikari
VIỆT QUANG
越光
gạo Koshihikari
光 「ひかり」「こう」「びかり」
ánh sáng.
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
頭越し あたまごし
phớt lờ, bỏ qua
物越し ものごし
với cái gì đó ở khoảng giữa
夏越し 「なつごし」「なごし」
trải qua mùa hè