身じろぐ (みじろぐ) — nhúc nhích, động đậy (người...)
身じろぐ
THÂN
み じ ろ ぐ
Nhúc nhích, động đậy (người...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身じろぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身じろぐ/みじろぐ |
| Quá khứ (た) | 身じろいだ |
| Phủ định (未然) | 身じろがない |
| Lịch sự (丁寧) | 身じろぎます |
| te (て) | 身じろいで |
| Khả năng (可能) | 身じろげる |
| Thụ động (受身) | 身じろがれる |
| Sai khiến (使役) | 身じろがせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身じろがせられる |
| Điều kiện (条件) | 身じろげば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身じろげ |
| Ý chí (意向) | 身じろごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身じろぐな |

