身を焼く (みをやく) — rừng rực, bừng bừng (sự ghen tị, khao khát...)
身を焼く
THÂN THIÊU
Rừng rực, bừng bừng (sự ghen tị, khao khát...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身を焼く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身を焼く/みをやく |
| Quá khứ (た) | 身を焼いた |
| Phủ định (未然) | 身を焼かない |
| Lịch sự (丁寧) | 身を焼きます |
| te (て) | 身を焼いて |
| Khả năng (可能) | 身を焼ける |
| Thụ động (受身) | 身を焼かれる |
| Sai khiến (使役) | 身を焼かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身を焼かせられる |
| Điều kiện (条件) | 身を焼けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身を焼け |
| Ý chí (意向) | 身を焼こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身を焼くな |

