身を誤る (みをあやまる) — sai lầm, đi sai đường, lạc lối
身を誤る
THÂN NGỘ
Sai lầm, đi sai đường, lạc lối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身を誤る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身を誤る/みをあやまる |
| Quá khứ (た) | 身を誤った |
| Phủ định (未然) | 身を誤らない |
| Lịch sự (丁寧) | 身を誤ります |
| te (て) | 身を誤って |
| Khả năng (可能) | 身を誤れる |
| Thụ động (受身) | 身を誤られる |
| Sai khiến (使役) | 身を誤らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身を誤らせられる |
| Điều kiện (条件) | 身を誤れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身を誤れ |
| Ý chí (意向) | 身を誤ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身を誤るな |

