軌道 (きどう) — quĩ đạo
軌道
QUỸ ĐẠO
き ど う
JLPTN1
Quĩ đạo
Quỹ đạo; đường trục
仕事
が
軌道
に
乗
る
Công việc đã đi vào quỹ đạo (đang tiến triển tốt)
Đường ray; đường sắt; đường đi; đường mòn; đường sân ga; đường đua
コンクリート
でできた
軌道
Đuờng sân ga làm bằng (rải) bê tông
Ảnh minh họa


