Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
運転台 (うんてんだい) — ghế của lái xe, cabin của lái xe
VẬN CHUYỂN THAI
運転台
ghế của lái xe, cabin của lái xe
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運転する うんてんする
chở