配偶者 (はいぐうしゃ) — người phối hợp thành đôi; người phối ngẫu
配偶者
PHỐI NGẪU GIẢ
は い ぐ う しゃ
JLPTN1
Người phối hợp thành đôi; người phối ngẫu
懐疑的
な
配偶者
Người phối ngẫu không thể tin tưởng được
Người phụ thuộc; người phải nuôi dưỡng; người sống nhờ theo.
Vợ hoặc chồng
Ảnh minh họa


