Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陶磁器 (とうじき) — đồ gốm sứ.
ĐÀO TỪ KHÍ
陶磁器
đồ gốm sứ.
陶磁器店 とうじきてん
cửa hàng đồ gốm.
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
磁気 じき
từ tính; sức hút của nam châm
磁気力 じきりょく
lực từ
磁気カード じきカード
thẻ từ tính