Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
階名 (かいめい) — ký âm; tên các nốt nhạc
GIAI DANH
階名
ký âm
階名唱法 かいめいしょうほう
sự xướng âm
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
階 「かい」「きざはし」「しな」「はし」「きだはし」
lầu
一階 いっかい
tầng trệt; tầng một, bậc thứ nhất (cầu thang...)
二階 にかい
tầng hai.