Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頑 (かたくな がん) — bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó bảo; ngoan cố, dai dẳng
NGOAN
頑
bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó bảo
頑張って がんばって
tiếp tục giữ; cố gắng
頑張れ がんばれ
cố lên
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張りや がんばりや
luôn cố gắng hết mình
頑張る がんばる
cố; cố gắng; nỗ lực