Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
領収証 (りょうしゅうしょう) — giấy chứng nhận sự đã nhận; biên lai.
LĨNH THU CHỨNG
領収証
giấy chứng nhận sự đã nhận
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
回収 かいしゅう
sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
領域 りょういき
lãnh thổ
証 「しょう」「あかし」「しるし」
Giấy chứng nhận; bằng; bằng chứng.