Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
騒がしい (さわがしい) — inh ỏi
TAO
騒がしい
inh ỏi
物騒がしい ものさわがしい
ồn ào, om sòm, huyên náo
がいい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên
がましい がましい
có vẻ; có nét; có mùi vị; có hơi hướng
した方がいい したほうがいい
tốt hơn là làm như vậy; nên làm....
しがいず
city map